bulk up
/bəlk əp/Động từ
- (Nội hàm) Tăng cân.(intransitive) To gain weight.Từ đồng nghĩa:hulk out
- (Động) Tăng trọng lượng của.(transitive) To increase the weight of.Từ đồng nghĩa:hulk out
- (thể hình) Rèn luyện cơ thể bằng chế độ ăn nhiều calo và tập tạ cường độ cao nhằm tăng khối lượng tổng thể của cơ thể, đặc biệt là cơ bắp.(bodybuilding) To train the body with a high-calorie diet and intense weightlifting in order to increase the overall mass of the body, especially the muscles.Từ đồng nghĩa:hulk out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulk up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish